tablao
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈblao/
Nghĩa chính
- Sân khấu (dành cho vũ công flamenco)danh từstage (for flamenco dancers)
- Địa điểm (để nhảy flamenco)danh từvenue (for flamenco dancing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tablaoDạng gốc (base form)
- tablaosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung