Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trên sân khấutính từkhông so sánh (not comparable)On the part of a stage that is visible to the audience.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| appear onstage | Xuất hiện trên sân khấu | |
| onstage presence | Sự hiện diện trên sân khấu | |
| perform onstage | Biểu diễn trên sân khấu | |
| walk onstage | Bước lên sân khấu |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Trên sân khấu
- không so sánh (not comparable)Taking place on the part of a stage that is visible to the audience.
Ví dụ
- . weekend’s .Ông Kirk ngồi trên sân khấu cùng vợ vào tối thứ Sáu và truyền tải trọn vẹn thông điệp của kỳ nghỉ cuối tuần.
- , .Đứng dậy khỏi chỗ ngồi, Tom tiến về phía bục phát biểu trên sân khấu trong tiếng vỗ tay.
- .Nam diễn viên đã ở trên sân khấu trong phần lớn vở kịch.