Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
por etapas
Nghĩa chính
1
Theo từng giai đoạn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phased
Theo từng giai đoạn, phân kỳ
from time to time
Tùy từng thời điểm, theo từng giai đoạn
Xuất hiện ở từ khác
etapa
kết hợp
theo từng giai đoạn
AI
1
Theo từng giai đoạn
1
Theo từng giai đoạn
1
Theo từng giai đoạn