Dịch

atajada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ataˈxada/

Nghĩa chính

  1. (bóng đá) sự dừng lại, (bóng chày) sự bắt bóngdanh từ(football) a stop, (baseball) a catch
  2. Một kết thúc; sự chấm dứtdanh từan ending; a termination
  3. Một sự đánh chặndanh từan interception
  4. Hành động đi đường tắtdanh từthe action of taking a shortcut

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atajadaDạng gốc (base form)
  2. atajadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

(bóng đá) sự dừng lại

AI