atajada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ataˈxada/
Nghĩa chính
- (bóng đá) sự dừng lại, (bóng chày) sự bắt bóngdanh từ(football) a stop, (baseball) a catch
- Một kết thúc; sự chấm dứtdanh từan ending; a termination
- Một sự đánh chặndanh từan interception
- Hành động đi đường tắtdanh từthe action of taking a shortcut
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atajadaDạng gốc (base form)
- atajadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
(bóng đá) sự dừng lại