Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parada de manos
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trồng chuối
danh từ
handstand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parada de manos
Dạng gốc
(base form)
parada
s de manos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
handstand
Hành động đứng trên tay, thường là theo cách lộn ngược
AI
1
Trồng chuối
1
Trồng chuối
1
Trồng chuối