Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parada de cabeza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trồng cây chuối
danh từ
headstand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parada de cabeza
Dạng gốc
(base form)
parada
s de cabeza
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
headstand
Hành động đứng bằng đầu
AI
1
Trồng cây chuối
1
Trồng cây chuối
1
Trồng cây chuối