已
HSK3
Hay gặpHán-Việt: dĩ
yǐ
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- đã, rồitrạng từIndicates that something has happened or is already in a state before the present or another reference time.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
已
yǐdĩ
Bộ: 己 · kỷ (bản thân mình)3 nét
already; finished; stopCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Dừng
- Dừng, ngừng, thôito stop
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Anh ấy đã ra ngoài rồi.
- 。Đã 7 giờ rồi.
- 。Đã tháng Mười rồi.