Dịch

entonces

A1trạng từ (adverb)
Hay gặp
/enˈtonθes/nguồn

Nghĩa chính

  1. lúc đó, khi đó, sau đótrạng từA1At that time, or happening next.
  2. thế thì, vậy thì, do đótrạng từA1In that case, therefore, or so.

Cụm từ (phrase)

desde entoncesKể từ đó
en aquel entoncesVào thời điểm đó
hasta entoncesCho đến lúc đó
por aquel entoncesVào thời đó
pues entoncesVậy thì
para entoncestrạng từLúc đó, lúc này
en ese entoncestrạng từHồi đó, vào thời điểm đó, lúc bấy giờ
por ese entoncestrạng từHồi đó

Ví dụ

  • , Bắt đầu mưa cho nên phải mở dù
  • .Lúc đó điều này có vẻ khá quan trọng với tôi.
  • ¿ ?Thế họ có để lại cho bạn một chiếc xe thay thế không?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI