estación
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/estaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- nhà ga, trạm, bếndanh từA1A place where trains, buses, or other vehicles stop for passengers or cargo.
- mùadanh từA1One of the four periods of the year: spring, summer, autumn, winter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estaciónDạng gốc (base form)
- estacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estación de trabajo | Trạm làm việc | |
| estación de autobús | Bến xe buýt | |
| estación radial | Đài phát thanh | |
| estación central | Ga trung tâm | |
| estación de esquí | Khu trượt tuyết | |
| estación espacial | Trạm vũ trụ | |
| estación de policía | Đồn cảnh sát | |
| estación de gasolina | Cây xăng |
Xuất hiện ở từ khác
- épocadễ nhầm, đồng nghĩaChỉ một trong bốn mùa khí hậu tự nhiên trong năm (xuân, hạ, thu, đông) hoặc nhà ga, trạm dừng.
- puestođồng nghĩaQuy mô lớn hơn, thường là nhà ga hoặc trạm cứu hỏa/cảnh sát.
- temporadadễ nhầmDùng cho bốn mùa tự nhiên (xuân, hạ, thu, đông), trong khi temporada có nghĩa rộng hơn về một giai đoạn hoặc mùa hoạt động.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mùa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bản đồ không hiển thị tất cả các nhà ga.
- ¿ ?Đi taxi đến nhà ga mất bao lâu?
- .Đoàn tàu vừa mới rời khỏi ga.