Dịch

estación

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/estaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. nhà ga, trạm, bếndanh từA1A place where trains, buses, or other vehicles stop for passengers or cargo.
  2. mùadanh từA1One of the four periods of the year: spring, summer, autumn, winter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estaciónDạng gốc (base form)
  2. estacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estación de trabajoTrạm làm việc
estación de autobúsBến xe buýt
estación radialĐài phát thanh
estación centralGa trung tâm
estación de esquíKhu trượt tuyết
estación espacialTrạm vũ trụ
estación de policíaĐồn cảnh sát
estación de gasolinaCây xăng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mùa

Ví dụ

  • .Bản đồ không hiển thị tất cả các nhà ga.
  • ¿ ?Đi taxi đến nhà ga mất bao lâu?
  • .Đoàn tàu vừa mới rời khỏi ga.

AI