Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estación radial
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đài phát thanh
danh từ
radio station
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estación radial
Dạng gốc
(base form)
estaci
ones radiales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
电台
diàn tái
Đài phát thanh
Tiếng Anh
radio station
Đài phát thanh
AI
1
Đài phát thanh
1
Đài phát thanh
1
Đài phát thanh