Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
at the station
UK
/
ə
t
ð
ə
ˈ
s
t
eɪ
ʃ
ə
n
/
US
/
ə
t
ð
ə
ˈ
s
t
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Ở ga
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
see someone off at the station
cụm từ
cụm từ
Ra ga tiễn ai
Ví dụ
I
bought
a
ticket
at
the
station
.
Tôi đã mua vé ở ga.
Xuất hiện ở từ khác
station
kết hợp
ở ga
AI
1
Ở ga
1
Ở ga
1
Ở ga