Nghĩa chính
- Bến xe buýtdanh từA major bus stop, one that serves as a transfer point between a large number of routes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bus stationDạng gốc (base form)
- bus stationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| how do I get to the bus stationcụm từ | cụm từ | Dùng để hỏi đường để đi đến bến xe buýt |
Ví dụ
- .Chúng tôi đang trong xe của tôi, hướng tới bến xe buýt để đến New York.
- ?Bến xe buýt ở đâu?
- ?Bến xe buýt ở đâu?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)