Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rodoviario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rodoˈbjaɾjo/
Nghĩa chính
1
Bến xe buýt
danh từ
bus station
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rodoviario
Dạng gốc
(base form)
rodoviario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bus station
Bến xe buýt
AI
1
Bến xe buýt
1
Bến xe buýt
1
Bến xe buýt