Nghĩa chính
- Một loại điểm dừng xe buýt, thường là ở ga cuối của tuyến đường, nơi xe buýt có thể đợi giữa các chuyến đi. Xe buýt thường không đón khách ở đó mà lên xe tại một điểm dừng được chỉ định gần đódanh từa type of bus stop, usually at the terminus of a route, where a bus can wait between journeys. Buses normally do not pick up passengers there, rather boarding takes place at a designated stop nearby.
- Trạm xe buýt hoặc bến xe buýt, thường có mái che phía trêndanh từA bus station or bus depot, usually with a shelter over the top.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bus standDạng gốc (base form)
- bus standsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , & .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)