Nghĩa chính
- Nhà ga, nhà ga hành khách, ga, bến tàu hỏadanh từA place where trains stop for passengers to embark and disembark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- railway stationDạng gốc (base form)
- railway stationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Đi bộ từ đây đến nhà ga mất nửa tiếng.
- hour's .Đi bộ từ đây đến nhà ga mất nửa tiếng.
- .Tôi đang ngồi trong nhà ga.