Dịch

railway station

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ga, nhà ga hành khách, ga, bến tàu hỏadanh từA place where trains stop for passengers to embark and disembark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. railway stationDạng gốc (base form)
  2. railway stationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Đi bộ từ đây đến nhà ga mất nửa tiếng.
  • hour's .Đi bộ từ đây đến nhà ga mất nửa tiếng.
  • .Tôi đang ngồi trong nhà ga.

AI