Dịch

metronome

B1danh từ (noun)
UK/ˈmɛt.ɹəˌnəʊm/US/ˈmɛt.ɹəˌnoʊm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Máy nhịpdanh từA device, containing an inverted pendulum, used to mark time by means of regular ticks at adjustable intervals; an electronic equivalent that emits flashes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metronomeDạng gốc (base form)
  2. metronomesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Maelzel's metronomedanh từLoại máy đếm nhịp cơ học có thang đo

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổμέτρονmétron“measure”

Ví dụ

  • , .Các bản etude có đánh dấu nhịp phải được chơi đúng nhịp tất cả các bản khác nên được coi là chơi tự do.
  • .Máy nhịp có thể giúp bạn giữ đúng nhịp.
  • Beethoven's .Nhịp độ của Beethoven rất kỳ lạ vì máy nhịp của ông bị hỏng.

AI