Nghĩa chính
- Máy nhịpdanh từA device, containing an inverted pendulum, used to mark time by means of regular ticks at adjustable intervals; an electronic equivalent that emits flashes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metronomeDạng gốc (base form)
- metronomesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maelzel's metronomedanh từ | danh từ | Loại máy đếm nhịp cơ học có thang đo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc metronomeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổμέτρονmétron“measure”
Ví dụ
- , .Các bản etude có đánh dấu nhịp phải được chơi đúng nhịp tất cả các bản khác nên được coi là chơi tự do.
- .Máy nhịp có thể giúp bạn giữ đúng nhịp.
- Beethoven's .Nhịp độ của Beethoven rất kỳ lạ vì máy nhịp của ông bị hỏng.