Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vergent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến biên giới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to vergence
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vergente
Ven bờ
AI
1
Liên quan đến biên giới
1
Liên quan đến biên giới
1
Liên quan đến biên giới