Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vergente
tính từ
(adjective)
/beɾˈxente/
Nghĩa chính
1
Ven bờ
tính từ
vergent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vergente
Dạng gốc
(base form)
vergente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vergent
Liên quan đến biên giới
AI
1
Ven bờ
1
Ven bờ
1
Ven bờ