Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vergery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng của một Verger
danh từ
A verger's room.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vergery
Dạng gốc
(base form)
verger
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
consecrated
priests
repair
to
the
vergery
and
put
down
the
missal
garments
.
AI
1
Phòng của một Verger
1
Phòng của một Verger
1
Phòng của một Verger