rayar
C1động từ (verb)
/raˈʝaɾ/
Nghĩa chính
- Gãi, khoétđộng từto scratch, gouge
- Dòng, đánh dấuđộng từto line, mark
- Đến bờ vực (trên)động từto verge (on)
- Phát điên, làm điên cuồng (làm khó chịu, chọc tức, khiến ai đó trở nên điên loạn)động từto drive crazy, to go crazy, to freak out (to annoy or irritate, cause someone to become insane)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rayarDanh động từ rayandoPhân từ rayado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rayo |
| tú | rayas |
| él/ella/Ud. | raya |
| nosotros | rayamos |
| vosotros | rayáis |
| ellos/Uds. | rayan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gãi
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rayar la luz de la razón | Nhìn thấy ánh sáng |