Dịch

rayar

C1động từ (verb)
/raˈʝaɾ/

Nghĩa chính

  1. Gãi, khoétđộng từto scratch, gouge
  2. Dòng, đánh dấuđộng từto line, mark
  3. Đến bờ vực (trên)động từto verge (on)
  4. Phát điên, làm điên cuồng (làm khó chịu, chọc tức, khiến ai đó trở nên điên loạn)động từto drive crazy, to go crazy, to freak out (to annoy or irritate, cause someone to become insane)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể rayarDanh động từ rayandoPhân từ rayado
Presente
yorayo
túrayas
él/ella/Ud.raya
nosotrosrayamos
vosotrosrayáis
ellos/Uds.rayan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gãi

Cụm từ (phrase)

rayar la luz de la razónNhìn thấy ánh sáng

AI