Dịch

on edge

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Lo lắng, bồn chồn, dễ cáucụm giới từTense, nervous; consequently irritable.

Cụm từ (phrase)

set someone's teeth on edgeđộng từGây khó chịu hoặc tấn công là khó chịu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Trong lúc chờ xem ai được chọn, tất cả chúng tôi đều bồn chồn.
  • .Hôm nay Tom có vẻ dễ cáu.
  • .Mọi người đều đang bồn chồn.

AI