Dịch

edger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ được sử dụng để cắt các cạnh của bãi cỏdanh từA tool that is used to trim the edges of a lawn.
  2. Công cụ chế biến gỗ để làm thẳng các cạnh của gỗ và cắt thành vándanh từA woodworking tool for straightening the edges of wood and cutting it into boards.
  3. Người thực hành kỹ thuật tình dục viềndanh từOne who practises the sexual technique of edging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. edgerDạng gốc (base form)
  2. edgersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

feather edgerdanh từNgười hoặc một cỗ máy mang lại vẻ đẹp cho một vật gì đó
straight-edgerdanh từNgười theo lối sống thẳng thắn

Ngôn ngữ khác

AI