edger
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Công cụ được sử dụng để cắt các cạnh của bãi cỏdanh từA tool that is used to trim the edges of a lawn.
- Công cụ chế biến gỗ để làm thẳng các cạnh của gỗ và cắt thành vándanh từA woodworking tool for straightening the edges of wood and cutting it into boards.
- Người thực hành kỹ thuật tình dục viềndanh từOne who practises the sexual technique of edging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- edgerDạng gốc (base form)
- edgersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feather edgerdanh từ | danh từ | Người hoặc một cỗ máy mang lại vẻ đẹp cho một vật gì đó |
| straight-edgerdanh từ | danh từ | Người theo lối sống thẳng thắn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha