Dịch

bordeadora

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái gọtdanh từedger
  2. Tông đơdanh từtrimmer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bordeadoraDạng gốc (base form)
  2. bordeadorasSố nhiều (plural)

AI