Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bordeadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái gọt
danh từ
edger
2
Tông đơ
danh từ
trimmer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bordeadora
Dạng gốc
(base form)
bordeadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trimmer
Người cắt tỉa, người trang trí
edger
Công cụ được sử dụng để cắt các cạnh của bãi cỏ
AI
1
Cái gọt
2
Tông đơ
1
Cái gọt
2
Tông đơ
1
Cái gọt
2
Tông đơ