Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Người cắt tỉa, người trang trídanh từOne who trims, arranges, fits, or ornaments.
- Thiết bị cắt tỉadanh từA device used to trim.
- Thủy thủ chỉnh buồmdanh từA member of the crew who trims the sails.
- Kẻ ba phải, người dao độngdanh từSomeone who fluctuates between opposing factions, political parties etc., according to current interest, a flip-flopper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trimmerDạng gốc (base form)
- trimmersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beard trimmerdanh từ | danh từ | Dụng cụ chải chuốt bằng điện cầm tay được sử dụng để cắt tỉa và tạo kiểu tóc trên khuôn mặt mà không cần cạo hoàn toàn |
| hedge trimmerdanh từ | danh từ | Dụng cụ hoặc máy làm vườn dùng để cắt tỉa hàng rào |
| string trimmerdanh từ | danh từ | Dụng cụ làm vườn cầm tay, chạy bằng điện, sử dụng dây cước quay để cắt cỏ, v.v. mà không làm hỏng các đồ vật khác |
| nose trimmerdanh từ | danh từ | Thiết bị điện để cắt tỉa lông mũi |
| nail trimmerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nail clippers |
| wing trimmerdanh từ | danh từ | Người vận hành bộ điều khiển cắt cánh buồm để cắt nó cho phù hợp với điều kiện gió |
| shrub trimmerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hedge trimmer |
| sail trimmer | Chưa có nghĩa |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Dầm đỡ
- Dầm đỡ, dầm phụA beam into which are framed the ends of headers in floor framing, as when a hole is to be left for stairs, or to avoid bringing joists near chimneys.
Họ từ (word family)
cùng gốc trimmerNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Máy cạo râu mới của tôi có đầu tỉa râu.
- ? , . — — . ? , , , , , , .Bạn yêu điều gì nhất? Tôi yêu nhất là được sống. Tôi yêu thế giới tự nhiên, những con người biết quan tâm và sáng tạo, cùng những người tìm kiếm công lý và sự thật. Tôi khinh thường ai? Những kẻ cố chấp, phản động, tự cho mình là đúng, những kẻ cuồng tín, những kẻ ba phải, những kẻ bắt nạt và những kẻ thao túng.
- .Tôi không nghĩ Tom sẽ thích nếu tôi dùng máy tỉa râu của anh ấy mà không xin phép.