Nghĩa chính
- Dụng cụ làm vườn cầm tay, chạy bằng điện, sử dụng dây cước quay để cắt cỏ, v.v. mà không làm hỏng các đồ vật khácdanh từA powered, hand-held garden implement that uses a rotating monofilament line to cut grass, etc., without damaging other objects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- string trimmerDạng gốc (base form)
- string trimmersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .