Dịch

string trimmer

danh từ (noun)
UK/ˌstɹɪŋ ˈtɹɪmə/US/ˌstɹɪŋ ˈtɹɪmɚ/

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ làm vườn cầm tay, chạy bằng điện, sử dụng dây cước quay để cắt cỏ, v.v. mà không làm hỏng các đồ vật khácdanh từA powered, hand-held garden implement that uses a rotating monofilament line to cut grass, etc., without damaging other objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. string trimmerDạng gốc (base form)
  2. string trimmersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI