trimness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất ngăn nắp, tính chất gọn gàng, tính chất chỉnh tềdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being trim.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trimnessDạng gốc (base form)
- trimnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- lawn's .