hedge trimmer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ hoặc máy làm vườn dùng để cắt tỉa hàng ràodanh từA gardening tool or machine used for trimming hedges.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hedge trimmerDạng gốc (base form)
- hedge trimmersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- Ziri .