Dịch

hedge trimmer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ hoặc máy làm vườn dùng để cắt tỉa hàng ràodanh từA gardening tool or machine used for trimming hedges.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hedge trimmerDạng gốc (base form)
  2. hedge trimmersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • Ziri .

AI