Dịch

wing trimmer

danh từ (noun)
UK/ˈwɪŋ ˈtɹɪmə/

Nghĩa chính

  1. Người vận hành bộ điều khiển cắt cánh buồm để cắt nó cho phù hợp với điều kiện giódanh từThe person who operates the trimming controls of a wingsail to trim it to fit wind conditions

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wing trimmerDạng gốc (base form)
  2. wing trimmersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI