Nghĩa chính
- Người vận hành bộ điều khiển cắt cánh buồm để cắt nó cho phù hợp với điều kiện giódanh từThe person who operates the trimming controls of a wingsail to trim it to fit wind conditions
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wing trimmerDạng gốc (base form)
- wing trimmersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa