Dịch

beard trimmer

danh từ (noun)
UK/ˈbɪəd ˈtɹɪmə/

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ chải chuốt bằng điện cầm tay được sử dụng để cắt tỉa và tạo kiểu tóc trên khuôn mặt mà không cần cạo hoàn toàndanh từA handheld electrical grooming tool used for trimming and styling facial hair without shaving it completely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beard trimmerDạng gốc (base form)
  2. beard trimmersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI