provocador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾobokaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Khiêu khích, gợi cảmtính từprovocative
- Khiêu khích, trêu ngươitính từprovoking
- Hay gây sự, hiếu chiếntính từcontentious (given to struggling with others)
- Kẻ gây rối, kẻ kích độngdanh từtroublemaker, agitator, gadfly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- provocadorDạng gốc (base form)
- provocadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- provocadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- provocadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agente provocadordanh từ | danh từ | Người khiêu khích, người khiêu khích đặc vụ (điệp viên hai mang bí mật làm việc cho cảnh sát hoặc chính phủ) |
Ví dụ
- .Ánh mắt của anh ấy có nét khiêu khích.
- .Chúng tôi sẽ không bao giờ đọc một cuốn tiểu thuyết mang tính khiêu khích như cuốn đó.
- .Cô ấy có thái độ khiêu khích và chống đối.