Dịch

provocador

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾobokaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Khiêu khích, gợi cảmtính từprovocative
  2. Khiêu khích, trêu ngươitính từprovoking
  3. Hay gây sự, hiếu chiếntính từcontentious (given to struggling with others)
  4. Kẻ gây rối, kẻ kích độngdanh từtroublemaker, agitator, gadfly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. provocadorDạng gốc (base form)
  2. provocadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. provocadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. provocadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

agente provocadordanh từNgười khiêu khích, người khiêu khích đặc vụ (điệp viên hai mang bí mật làm việc cho cảnh sát hoặc chính phủ)

Ví dụ

  • .Ánh mắt của anh ấy có nét khiêu khích.
  • .Chúng tôi sẽ không bao giờ đọc một cuốn tiểu thuyết mang tính khiêu khích như cuốn đó.
  • .Cô ấy có thái độ khiêu khích và chống đối.

AI