Dịch

provocative

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khiêu khíchtính từServing or tending to elicit a strong, often negative sentiment in another person; exasperating.
  2. Khêu gợi, gợi cảmtính từServing or tending to excite, stimulate or arouse sexual interest; sexy.
  3. Gợi ra, kích thíchtính từProvoking or triggering any response.
  4. Chất kích dục, chất kích thíchdanh từSomething that provokes an appetite, especially a sexual appetite; an aphrodisiac.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. provocativeDạng gốc (base form)
  2. provocativesSố nhiều (plural)
  3. more provocativeSo sánh hơn (comparative)
  4. most provocativeSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

deliberately provocativeCố tình khiêu khích
provocative behaviorHành vi khiêu khích
provocative clothingTrang phục khêu gợi
provocative questionCâu hỏi khiêu khích
provocative remarkLời nhận xét khiêu khích

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiprovocatif
  2. mượn từ tiếng Latinh muộnprovocativus
  3. từ tiếng Latinhprovocare

Ví dụ

  • [] , . , , ; , .Đó là một đoạn dốc dài trơn trượt khủng khiếp và một con đường tệ hại. Tuy nhiên ở chân dốc có một quán rượu dễ chịu; nơi chúng ta phải uống chút gì đó giải khát, vì không khí vùng đồi trọc rất dễ gây khát nước.
  • , [...].Nàng thường đọc những vần thơ phóng túng của nhân tình vào ban ngày như một thứ chất kích thích.
  • .Anh ta rất hay khiêu khích.

AI