Nghĩa chính
- Khiêu khíchtính từServing or tending to elicit a strong, often negative sentiment in another person; exasperating.
- Khêu gợi, gợi cảmtính từServing or tending to excite, stimulate or arouse sexual interest; sexy.
- Gợi ra, kích thíchtính từProvoking or triggering any response.
- Chất kích dục, chất kích thíchdanh từSomething that provokes an appetite, especially a sexual appetite; an aphrodisiac.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- provocativeDạng gốc (base form)
- provocativesSố nhiều (plural)
- more provocativeSo sánh hơn (comparative)
- most provocativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deliberately provocative | Cố tình khiêu khích | |
| provocative behavior | Hành vi khiêu khích | |
| provocative clothing | Trang phục khêu gợi | |
| provocative question | Câu hỏi khiêu khích | |
| provocative remark | Lời nhận xét khiêu khích |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiprovocatif
- mượn từ tiếng Latinh muộnprovocativus
- từ tiếng Latinhprovocare
Ví dụ
- [] , . , , ; , .Đó là một đoạn dốc dài trơn trượt khủng khiếp và một con đường tệ hại. Tuy nhiên ở chân dốc có một quán rượu dễ chịu; nơi chúng ta phải uống chút gì đó giải khát, vì không khí vùng đồi trọc rất dễ gây khát nước.
- , [...].Nàng thường đọc những vần thơ phóng túng của nhân tình vào ban ngày như một thứ chất kích thích.
- .Anh ta rất hay khiêu khích.
Họ từ (word family)
cùng gốc provocativeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha