Dịch

provocateur

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham gia vào hành vi khiêu khíchdanh từOne who engages in provocative behavior.
  2. Đặc vụ ngầm xúi giục những người bị nghi ngờ tham gia hoặc thực hiện hành vi tội phạmdanh từAn undercover agent who incites suspected persons to partake in or commit criminal acts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. provocateurDạng gốc (base form)
  2. provocateursSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

agent provocateurdanh từNgười bí mật làm gián đoạn các hoạt động của nhóm từ bên trong nhóm, đặc biệt bằng cách khuyến khích hoặc thực hiện các hành vi bất hợp pháp nhằm làm mất uy tín của nhóm hoặc khiến họ bị truy tố; kẻ xúi giục, kẻ gây rối

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápprovocateur

Cùng gốc (doublet)provocator

Ví dụ

  • Moore's , .
  • , world’s , 2009.

AI