provocant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc cái đó kích độngdanh từOne who or that which provokes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- provocantDạng gốc (base form)
- provocantsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhprōvocāns