entrapment
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mắc kẹt, tình trạng bị giam hãmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being entrapped.
- Sự gài bẫy phạm tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Action by law enforcement personnel to lead an otherwise innocent person to commit a crime, in order to arrest and prosecute that person for the crime.
- Sự cố định tế bàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A method of isolating specific cells or molecules from a mixture, especially by immobilization on a gel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entrapmentDạng gốc (base form)
- entrapmentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grain entrapmentdanh từ | danh từ | Tình trạng một người bị ngập một phần trong ngũ cốc, thường là trong hầm chứa hoặc cấu trúc lưu trữ ngũ cốc khác |
Ví dụ
- , : " , ."Bowen nói về cảm giác bị mắc kẹt khi làm cha mẹ, sự lo lắng khiến một số phụ nữ cảm thấy họ không bao giờ được tự do nữa: "Chúng ta mãi mãi chờ đợi chiếc giày còn lại rơi xuống, trong khi vẫn cố gắng có một cuộc sống.
- .Một thám tử yêu cầu bạn mua cần sa bất hợp pháp cho một người sắp chết sẽ là hành vi gài bẫy của cảnh sát.
- , 18% (2024-2025).Tình trạng mắc kẹt trong thang máy cũng đang gia tăng, với mức tăng 18% trong kỳ báo cáo gần đây nhất (2024-2025).
Họ từ (word family)
cùng gốc entrapmentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha