Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entrampamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/entɾampaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự mắc bẫy
danh từ
entrapment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entrampamiento
Dạng gốc
(base form)
entrampamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
entrapment
Sự mắc kẹt, tình trạng bị giam hãm
AI
1
Sự mắc bẫy
1
Sự mắc bẫy
1
Sự mắc bẫy