grain entrapment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng một người bị ngập một phần trong ngũ cốc, thường là trong hầm chứa hoặc cấu trúc lưu trữ ngũ cốc khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition in which a person is partially submerged in grain, most often in a silo or other grain storage structure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grain entrapmentDạng gốc (base form)
- grain entrapmentsSố nhiều (plural)