entrap
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bắt vào một cái bẫy hoặc bẫyđộng từngoại động từ (transitive)To catch in a trap or snare.
- Dụ dỗ (ai đó) vào tình huống nguy hiểm hoặc thực hiện hành vi trái pháp luậtđộng từngoại động từ (transitive)To lure (someone), either into a dangerous situation, or into performing an illegal act.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entrapNguyên thể (infinitive)
- entrapsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- entrappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- entrappingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- entrap sb/sthlàm ai/cái gì mắc kẹt, bẫy ai/cái gì
- entrap sb (into doing sth)gài bẫy ai (làm gì)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạientrapper
- từ tiếng Pháp cổentraper
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc entrapNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha