Dịch

entrap

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bắt vào một cái bẫy hoặc bẫyđộng từngoại động từ (transitive)To catch in a trap or snare.
  2. Dụ dỗ (ai đó) vào tình huống nguy hiểm hoặc thực hiện hành vi trái pháp luậtđộng từngoại động từ (transitive)To lure (someone), either into a dangerous situation, or into performing an illegal act.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entrapNguyên thể (infinitive)
  2. entrapsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. entrappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. entrappingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • entrap sb/sthlàm ai/cái gì mắc kẹt, bẫy ai/cái gì
  • entrap sb (into doing sth)gài bẫy ai (làm gì)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạientrapper
  2. từ tiếng Pháp cổentraper

Ví dụ

  • , .

AI