Dịch

entrapper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, vướng vàodanh từOne who, or that which, entraps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entrapperDạng gốc (base form)
  2. entrappersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI