evocar
B2động từ (verb)
/eboˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Gợi nhớ, gợi lênđộng từto evoke, to conjure
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể evocarDanh động từ evocandoPhân từ evocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | evoco |
| tú | evocas |
| él/ella/Ud. | evoca |
| nosotros | evocamos |
| vosotros | evocáis |
| ellos/Uds. | evocan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| evocar nostalgia | Gợi nỗi nhớ |
Ví dụ
- .Bài hát này gợi tôi nhớ về tuổi thơ.
- .Giọng của anh ấy gợi lên âm thanh của đường cao tốc.
- .Hương thơm của loài hoa này gợi tôi nhớ về thời thơ ấu.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh