invocar
B2động từ (verb)
/imboˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Cầu khẩn, viện dẫn, gọi hồnđộng từto invoke
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể invocarDanh động từ invocandoPhân từ invocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | invoco |
| tú | invocas |
| él/ella/Ud. | invoca |
| nosotros | invocamos |
| vosotros | invocáis |
| ellos/Uds. | invocan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| invocar a la musa | Cầu khẩn nàng thơ | |
| invocar al demonio | Gọi ma quỷ |
Ví dụ
- ¿ Belial?Bạn đã bao giờ gọi sức mạnh của Belial chưa?
- .Chúng ta phải gọi một linh hồn.
- , .Đừng gọi quỷ, vì nó có thể xuất hiện.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- appealTiếng Anhtương đương