Dịch

convocar

B1động từ (verb)
/komboˈkaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Triệu tập, gọi họpđộng từto call, convene, convoke
  2. Gọi nhập ngũ, triệu tậpđộng từto call up, enlist

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể convocarDanh động từ convocandoPhân từ convocado
Presente
yoconvoco
túconvocas
él/ella/Ud.convoca
nosotrosconvocamos
vosotrosconvocáis
ellos/Uds.convocan

Cụm từ (phrase)

convocar eleccionesKêu gọi bầu cử
convocar una asambleaTriệu tập cuộc họp
convocar una audienciaTriệu tập phiên điều trần
convocar un concursoPhát động cuộc thi
convocar una manifestaciónKêu gọi biểu tình
convocar una reuniónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy không dám triệu tập bầu cử vì sợ thua.
  • , .Có nhiều người được triệu tập, nhưng không nhiều người được chọn.
  • .Cuộc họp được triệu tập vào ngày mai.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI