convocatoria
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kombokaˈtoɾja/
Nghĩa chính
- Sự triệu tập, lời kêu gọidanh từcall (beckoning or summoning)
- Thông báo triệu tập, thông báo tuyển dụngdanh từannouncement
- Đợt thi, kỳ thi, đợt bỏ phiếudanh từround (of exams or voting)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convocatoriaDạng gốc (base form)
- convocatoriasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir una convocatoria | Mở đợt tuyển | |
| convocatoria de examen | Kỳ thi | |
| convocatoria de prensa | Họp báo | |
| hacer una convocatoria | Phát đi thông báo triệu tập |
Ví dụ
- .Cháu trai của bạn đã đỗ trong kỳ thi tháng Sáu.
- .Chúng tôi nghĩ buổi triệu tập là vào thứ Năm tuần sau.
- priori .Việc kêu gọi bầu cử thường được ấn định từ trước, nhưng đôi khi bị đẩy sớm lên do một số yếu tố cụ thể.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- llamadođồng nghĩaChỉ cuộc triệu tập hoặc thông báo chính thức hơn.