Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
provocar risa
Nghĩa chính
1
Gây cười
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
amuse
Gây cười, làm buồn cười
lolly
Gây cười, buồn cười, hài hước
AI
1
Gây cười
1
Gây cười
1
Gây cười