posibilidad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/posibiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- khả năng, khả năng xảy radanh từA2The likelihood that something may happen or be the case.
- cơ hội, khả năng thực tế, tiềm năngdanh từB1A chance, opportunity, or potential to do, achieve, or develop something.
- nguồn lực tài chính, phương tiện tài chính, khả năng tài chínhdanh từB2The resources or means, especially money, available to do something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- posibilidadDạng gốc (base form)
- posibilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir la posibilidad | Mở ra khả năng | |
| dentro de las posibilidades | Trong khả năng cho phép | |
| descartar una posibilidad | Loại trừ một khả năng | |
| tener la posibilidad de | Có khả năng, có cơ hội | |
| ofrecer la posibilidad de hacer algo | Tạo cơ hội để làm điều gì | |
| tener la posibilidad de hacer algo | Có cơ hội để làm điều gì | |
| tener posibilidades | Có cơ hội, có triển vọng | |
| existe la posibilidad de que | Có khả năng rằng |
Xuất hiện ở từ khác
- wayTiếng Anhtương đương
- oportunidadđồng nghĩaNhấn mạnh vào khả năng xảy ra của một sự việc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Có khả năng là cô ấy sẽ thành công.
- Tom .Có khả năng Tom sẽ đến muộn.
- .Internet đã cho tôi cơ hội trở nên nổi tiếng.