posible
A1tính từ (adjective)
Hay gặp/poˈsible/nguồn
Nghĩa chính
- có thể, khả thitính từA1Able to be done, happen, or exist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- posibleDạng gốc (base form)
- posiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en la medida de lo posible | Trong chừng mực có thể | |
| hacer todo lo posible | Làm mọi cách có thể | |
| lo antes posible | Càng sớm càng tốt | |
| si es posible | Nếu có thể | |
| en cuanto sea posibletrạng từ | trạng từ | Càng sớm càng tốt |
| tan pronto como sea posibletrạng từ | trạng từ | Càng sớm càng tốt |
| es posible | Có thể | |
| sería posible | Liệu có thể |
Xuất hiện ở từ khác
- imposibletrái nghĩaNghĩa trái trực tiếp: có thể xảy ra hoặc được chấp nhận.
- posibilidaddễ nhầmĐây là tính từ nói một việc có thể xảy ra; posibilidad là danh từ và còn có thể chỉ cơ hội hoặc nguồn lực.
- probableđồng nghĩacó thể xảy ra, nhưng 'probable' nhấn mạnh khả năng cao hơn.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc posibleTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- Boldi .Boldi tự hỏi làm sao điều đó có thể xảy ra.
- .Chúng tôi sẽ ở lại càng lâu càng tốt.
- .Có khả năng tôi sẽ đạt điểm cao trong kỳ thi.