Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sería posible
Nghĩa chính
1
Liệu có thể
Ví dụ
¿
Sería
posible
hablar
con
el
director
?
Liệu tôi có thể nói chuyện với giám đốc được không?
Xuất hiện ở từ khác
sería
kết hợp
liệu có thể
AI
1
Liệu có thể
1
Liệu có thể
1
Liệu có thể