untime
danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sự vắng mặt của thời gian; sự vượt thời giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The absence of time; timelessness.
- Sai thời điểm; một thời điểm không phù hợp hoặc không thích hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wrong time; an unsuitable or improper time.
- Làm cho việc đó được thực hiện không đúng lúcđộng từngoại động từ (transitive)To cause to be done at the wrong time.
- Không đúng lúctính từUntimely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- untimeNguyên thể (infinitive)
- untimesSố nhiều (plural)
- untimedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- untimingPhân từ I (present participle)
- more untimeSo sánh hơn (comparative)
- most untimeSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , .
- […] , […]
- , , , .