Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
untimeous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem untimely
tính từ
Untimely.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inopportune
ill-timed
Ví dụ
restrain
his
irreverent
and
untimeous
jocularity
Họ từ
(word family)
cùng gốc
untimeous
untimeous
ly
Một cách không kịp thời
trạng từ
AI
1
Xem untimely
1
Xem untimely
1
Xem untimely