Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atemporality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính phi thời gian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being atemporal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
extratemporality
untime
AI
1
Tính phi thời gian
1
Tính phi thời gian
1
Tính phi thời gian