Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Không hợp lýtính từUnsuitable to needs or circumstances; inappropriate; inapt.
- Khiếm nhã, không đứng đắntính từNot in keeping with conventional mores or good manners; indecent or immodest.
- Sai, không chính xáctính từNot according to facts; inaccurate or erroneous.
- Không đúng quy cách, sai quy địnhtính từNot consistent with established facts; incorrect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- improperDạng gốc (base form)
- more improperSo sánh hơn (comparative)
- impropererSo sánh hơn (comparative)
- most improperSo sánh nhất (superlative)
- improperestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| improper behavior | Hành vi khiếm nhã | |
| improper conduct | Hành vi sai trái | |
| improper fractiondanh từ | danh từ | Phân số thực sự |
| improper use | Sử dụng sai cách | |
| improper noundanh từ | danh từ | Danh từ mô tả một cái gì đó chung chung, chứ không phải là một cái gì đó hoàn toàn độc đáo |
| improper timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian không được đo bằng đơn vị giây tiêu chuẩn, thường được sử dụng trong các lý thuyết như thuyết tương đối để mô tả thời gian theo cách phi tuyến tính hoặc độc đáo |
| improper rotationdanh từ | danh từ | Phép đẳng cự trong không gian Euclide là sự kết hợp giữa phép quay quanh một trục và sự phản xạ trong mặt phẳng vuông góc với trục đó |
| improper integraldanh từ | danh từ | Tích phân suy rộng |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 1
Không chính tắc
- Không chính tắc, giảNot properly named; See, for example, improper fraction.
Xuất hiện ở từ khác
- appropriatetrái nghĩaRộng hơn, có thể chỉ hành vi sai đạo đức hoặc trái quy ước.
- becomingtrái nghĩakhông đúng mực, không lịch sự
- donetrái nghĩakhông đúng mực, khiếm nhã.
- justtrái nghĩaKhông thích đáng hoặc không phù hợp với tiêu chuẩn.
- propertrái nghĩaKhông đúng mực hoặc trái với chuẩn ứng xử.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc improperNguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Pháp trung đạiimpropre
- từ tiếng Latinhimproprius“not proper”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiempropren
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tương tự, ông ta muốn chiếm đoạt và giam cầm ánh nắng mặt trời để an ủi người giàu chứ không phải người nghèo.
- Boldi .Boldi bị cáo buộc chăm sóc trẻ không đúng quy cách.
- .Có điều gì đó mờ ám đang diễn ra.